queensland lungfish
Định nghĩa
Danh từ: - Cá phổi Queensland (loài nguy cấp): "queensland lungfish" là một loài cá phổi đặc hữu của các con sông ở bang Queensland, Úc. Đây là loài có nguy cơ tuyệt chủng, được biết đến với khả năng hít thở không khí bằng phổi ngoài mang, và là một trong những loài cá phổi cổ nhất còn tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- (Cá phổi Queensland là một hóa thạch sống, đã không thay đổi trong hàng triệu năm.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cá phổi Queensland để hiểu về sự tiến hóa của động vật có xương sống trên cạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to protect the Queensland lungfish": bảo vệ loài cá phổi Queensland.
- Conservation efforts aim to protect the Queensland lungfish from habitat destruction. (Các nỗ lực bảo tồn nhằm bảo vệ cá phổi Queensland khỏi sự phá hủy môi trường sống.)
- "the Queensland lungfish's unique physiology": sinh lý học độc đáo của cá phổi Queensland.
- The Queensland lungfish's unique physiology allows it to survive in oxygen-poor waters. (Sinh lý học độc đáo của cá phổi Queensland cho phép nó sống sót trong vùng nước nghèo oxy.)
Biến thể và từ gần giống
- Lungfish (n): cá phổi (nhóm cá có khả năng hít thở không khí).
- Lungfish are found in Africa, South America, and Australia. (Cá phổi được tìm thấy ở châu Phi, Nam Mỹ và Úc.)
- Queensland (n): bang Queensland (một bang ở đông bắc Úc).
- The Queensland lungfish is named after the region where it is found. (Cá phổi Queensland được đặt tên theo khu vực nơi nó được tìm thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Australian lungfish: cá phổi Úc (một tên gọi khác của loài này, dù thường chỉ loài ).
- The Australian lungfish is also known as the Queensland lungfish. (Cá phổi Úc còn được gọi là cá phổi Queensland.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "queensland lungfish" là danh từ chỉ loài, không có cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "queensland lungfish" là thuật ngữ khoa học, không có thành ngữ thông dụng.